辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "戦い" (1件)

trận chiến
日本語 名戦い
マイ単語
Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
戦いは3日間続いた。

swap_horiz 類語検索結果 "戦い" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "戦い" (8件)

Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
戦いは3日間続いた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Họ đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù.
彼らは敵に対して勇敢に戦いました。
Trong cuộc chiến chống lại nhóm vũ trang.
武装集団との戦いの中で。
Cuộc chiến chống lại nhóm vũ trang Hezbollah.
武装集団ヒズボラとの戦い。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。