translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "戦い" (1件)
trận chiến
日本語 戦い
Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
戦いは3日間続いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "戦い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "戦い" (5件)
Trận chiến kéo dài suốt ba ngày.
戦いは3日間続いた。
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
その戦いは非常に激しかった。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Các chuyên viên y tế phải chạy đua với thời gian nhằm thu nhận giác mạc.
医療専門家は角膜を採取するために時間との戦いを強いられた。
Họ đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ thù.
彼らは敵に対して勇敢に戦いました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)