menu_book
見出し語検索結果 "我慢強い" (2件)
日本語
形我慢強い
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
日本語
形我慢強い
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
swap_horiz
類語検索結果 "我慢強い" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "我慢強い" (2件)
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)