translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "成長する" (1件)
trưởng thành
play
日本語 成長する
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "成長する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "成長する" (4件)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)