ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "成長する" (1件)
trưởng thành

日本語
動成長する
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
類語検索結果 "成長する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "成長する" (4件)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
