ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "成長" 1件

ベトナム語 tăng trưởng
日本語 成長
例文
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
マイ単語

類語検索結果 "成長" 2件

ベトナム語 tăng trưởng kinh tế
button1
日本語 経済成長
例文
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
マイ単語
ベトナム語 trưởng thành
button1
日本語 成長する
例文
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
マイ単語

フレーズ検索結果 "成長" 7件

Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |