translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "成長" (1件)
tăng trưởng
日本語 成長
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "成長" (4件)
tăng trưởng kinh tế
play
日本語 経済成長
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
マイ単語
trưởng thành
play
日本語 成長する
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
マイ単語
tăng trưởng xanh
日本語 グリーン成長
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
マイ単語
tăng trưởng quốc gia
日本語 国家成長
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "成長" (11件)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)