辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "成長" (1件)

tăng trưởng
日本語 名成長
マイ単語
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。

swap_horiz 類語検索結果 "成長" (5件)

tăng trưởng kinh tế
play
日本語 名経済成長
マイ単語
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
trưởng thành
play
日本語 動成長する
マイ単語
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
tăng trưởng xanh
日本語 名グリーン成長
マイ単語
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
tăng trưởng quốc gia
日本語 フ国家成長
マイ単語
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
phát triển bản thân
日本語 フ自己成長、自己啓発
マイ単語
Cùng đồng hành tu dưỡng và phát triển bản thân.
一緒に自己修養し、自己を発展させること。

format_quote フレーズ検索結果 "成長" (13件)

Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Kinh tế tăng trưởng nhanh.
経済は急成長している。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
新しい政策は国家成長を促進することを目的としている。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
We need a long-term strategy for economic growth.
経済成長のために長期的な戦略が必要です。
Trẻ em cần có không gian hoạt động rộng rãi để phát triển.
子供たちは成長のために広い活動空間を必要とする。