menu_book
見出し語検索結果 "成功と失敗" (1件)
thành bại
日本語
名成功と失敗
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
swap_horiz
類語検索結果 "成功と失敗" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "成功と失敗" (1件)
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)