menu_book
見出し語検索結果 "成分" (1件)
thành phần
日本語
名成分
Thành phần này rất an toàn.
この成分は安全だ。
swap_horiz
類語検索結果 "成分" (1件)
dưỡng chất
日本語
名栄養成分
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
ミルクには多くの栄養成分が含まれる。
format_quote
フレーズ検索結果 "成分" (2件)
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
ミルクには多くの栄養成分が含まれる。
Thành phần này rất an toàn.
この成分は安全だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)