辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "懸念" (2件)

quan ngại
日本語 名懸念
マイ単語
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
mối lo ngại
日本語 名懸念
マイ単語
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
安全に関する懸念を克服する解決策が見つかった。

swap_horiz 類語検索結果 "懸念" (2件)

lo ngại
日本語 動懸念する
マイ単語
Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
đáng lo ngại
日本語 形懸念すべき、心配な
マイ単語
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。

format_quote フレーズ検索結果 "懸念" (6件)

Người dân lo ngại về an toàn.
人々は安全を懸念する。
Tình hình an ninh đang gây ra quan ngại sâu sắc trong khu vực.
治安状況は地域に深刻な懸念を引き起こしている。
Ông bày tỏ lo ngại vì Mỹ yêu cầu Ukraine nhượng bộ thay vì Nga.
彼は米国がロシアではなくウクライナに譲歩を求めていることに懸念を表明した。
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
欧州のパートナーは、ワシントンが弾薬をあまりにも早く消費することに懸念を表明した。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。
Giải pháp khắc phục các mối lo ngại về an toàn đã được tìm thấy.
安全に関する懸念を克服する解決策が見つかった。