ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "懐疑" (1件)
hoài nghi
日本語
名懐疑
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
類語検索結果 "懐疑" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "懐疑" (1件)
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
