translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "慎重な" (2件)
cẩn thận
play
日本語 慎重な
気を付ける
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
マイ単語
thận trọng
日本語 慎重な
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
同盟国からの慎重な反応に直面する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "慎重な" (1件)
cẩn trọng, thận trọng
日本語 慎重な、注意深い
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "慎重な" (5件)
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
その呼びかけは同盟国からの慎重な反応に直面しました。
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
同盟国からの慎重な反応に直面する。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)