ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "慎重な" (2件)
cẩn thận

日本語
形慎重な
動気を付ける
動気を付ける
lắng nghe cẩn thận
慎重に聞く
thận trọng
日本語
形慎重な
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
同盟国からの慎重な反応に直面する。
類語検索結果 "慎重な" (2件)
cẩn trọng, thận trọng
日本語
形慎重な、注意深い
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
cẩn trọng
日本語
形慎重な、注意深い
Vì sao một người vốn cẩn trọng trong chi tiêu bỗng dễ dãi với tiền bạc?
なぜ元々支出に慎重だった人が、急にお金にルーズになったのか?
フレーズ検索結果 "慎重な" (5件)
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
その呼びかけは同盟国からの慎重な反応に直面しました。
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
同盟国からの慎重な反応に直面する。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Cô ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng
彼女は慎重な判断をした。
