menu_book
見出し語検索結果 "態度" (1件)
日本語
名態度
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "態度" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "態度" (6件)
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
Tôi thấy rất khó chịu với thái độ đó.
その態度にはとても不愉快な気分になった。
Anh ấy có thái độ tích cực trong công việc.
彼は仕事に前向きな態度を持っている。
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
弁護士は断固とした態度でクライアントを守った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)