ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "慈善活動" (1件)
thiện nguyện
日本語
名慈善活動
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
彼女は慈善活動に参加している。
類語検索結果 "慈善活動" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "慈善活動" (2件)
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
彼女は慈善活動に参加している。
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
ファーストレディは慈善活動や社会活動に頻繁に参加する。
