menu_book
見出し語検索結果 "感謝する" (1件)
biết ơn
日本語
フ感謝する
Các em học cách biết ơn những gì đang có.
彼らは今あるものに感謝することを学びます。
swap_horiz
類語検索結果 "感謝する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "感謝する" (2件)
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
Các em học cách biết ơn những gì đang có.
彼らは今あるものに感謝することを学びます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)