menu_book
見出し語検索結果 "感情、愛情" (1件)
tình cảm
日本語
名感情、愛情
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
swap_horiz
類語検索結果 "感情、愛情" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "感情、愛情" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)