ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "感情" (1件)
cảm xúc
日本語
名感情
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
類語検索結果 "感情" (2件)
tình cảm
日本語
名感情、愛情
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
tâm trạng
日本語
名気分、感情
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
フレーズ検索結果 "感情" (11件)
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
Tình cảm thiêng liêng.
神聖な感情。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
Chiếc cúp FIFA World Cup tượng trưng cho cảm xúc chiến thắng.
FIFAワールドカップのトロフィーは勝利の感情を象徴しています。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。
