translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "感情" (1件)
cảm xúc
日本語 感情
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "感情" (1件)
tình cảm
日本語 感情、愛情
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "感情" (7件)
Người cung Cự Giải giàu tình cảm và quan tâm đến gia đình.
蟹座の人は感情豊かで家族を大切にする。
Cảm xúc của cô ấy rất mạnh.
彼女の感情はとても強い。
Bài hát truyền tải cảm xúc.
その歌は感情を伝える。
Tình cảm thiêng liêng.
神聖な感情。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
特に精神的、感情的、そして人間の心理的な問題を重視している。
Trận cầu tại Allianz Arena khép lại với kịch bản giàu cảm xúc.
アリアンツ・アレーナでの試合は、感情豊かな展開で幕を閉じた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)