menu_book
見出し語検索結果 "愛する" (2件)
yêu thương
日本語
動愛する
Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。
swap_horiz
類語検索結果 "愛する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "愛する" (3件)
Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)