translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "愛" (2件)
yêu
play
日本語
愛する
yêu mù quáng
盲目的な愛
マイ単語
tình yêu
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "愛" (5件)
xinh xinh
play
日本語 可愛いらしい
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
マイ単語
truyện tình
play
日本語 恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
マイ単語
hấp dẫn
play
日本語 愛嬌がある
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
マイ単語
cảm tình
play
日本語 愛嬌
có cảm tình
愛嬌がある
マイ単語
dễ thương
play
日本語 可愛い
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "愛" (20件)
bác Hồ
ホーチミンさんの愛称
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
có cảm tình
愛嬌がある
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
yêu mù quáng
盲目的な愛
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
Kính thưa quý thầy cô…
親愛なる先生方へ…
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。
Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。
Tình yêu vĩnh cửu.
永遠の愛。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)