menu_book
見出し語検索結果 "愛" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "愛" (5件)
日本語
形可愛いらしい
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
日本語
名恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
日本語
形愛嬌がある
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
日本語
形可愛い
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
format_quote
フレーズ検索結果 "愛" (20件)
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
cô bé đó xinh xinh
あの女の子は可愛らしい
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
thành phố Nagoya thuộc tỉnh Aichi
名古屋市は愛知県に属する
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
Kính thưa quý thầy cô…
親愛なる先生方へ…
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
この絵は愛を表している。
Tình thân rất quan trọng.
家族愛はとても大切だ。
Cha mẹ luôn yêu thương con.
親は子どもをいつも愛する。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn tiếng cười.
あなたとあなたの愛する人々が笑いに満ちた一年を過ごせますように。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)