ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "意味する" (2件)
tức là

日本語
動意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
có nghĩa là

日本語
動意味する
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
類語検索結果 "意味する" (1件)
đồng nghĩa
日本語
動同義である、意味する
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
フレーズ検索結果 "意味する" (2件)
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
横紋筋融解症とは「筋細胞が破壊される」状態を意味する。
