menu_book
見出し語検索結果 "意味する" (2件)
日本語
動意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
日本語
動意味する
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
swap_horiz
類語検索結果 "意味する" (1件)
đồng nghĩa
日本語
動同義である、意味する
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
format_quote
フレーズ検索結果 "意味する" (1件)
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)