translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "意味" (1件)
ý nghĩa
play
日本語 意味
有意義な
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "意味" (3件)
tức là
play
日本語 意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
マイ単語
có nghĩa là
play
日本語 意味する
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
マイ単語
đồng nghĩa
日本語 同義である、意味する
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "意味" (5件)
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
もしあなたが本当の意味で「シンプル」で「自然」なものを愛するなら。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)