menu_book
見出し語検索結果 "意味" (1件)
日本語
名意味
形有意義な
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
swap_horiz
類語検索結果 "意味" (2件)
日本語
動意味する
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
日本語
動意味する
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
format_quote
フレーズ検索結果 "意味" (3件)
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)