辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "意味" (1件)

ý nghĩa
play
日本語 名意味
形有意義な
マイ単語
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある

swap_horiz 類語検索結果 "意味" (4件)

tức là
play
日本語 動意味する
マイ単語
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
có nghĩa là
play
日本語 動意味する
マイ単語
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
đồng nghĩa
日本語 動同義である、意味する
マイ単語
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
裕福であることは幸福であることと同義ではない。
vô nghĩa
日本語 形無意味な
マイ単語
Hành động đó hoàn toàn vô nghĩa.
その行動は全く無意味です。

format_quote フレーズ検索結果 "意味" (7件)

không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
返信がないのは彼が寝たという意味だ
Từ này có nghĩa là gì?
この言葉は何を意味する?
Từ này có nhiều ý nghĩa.
この言葉にはいろいろな意味がある
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
この問題は国の未来にとって深い意味を持つ。
Nếu anh yêu sự giản dị, tự nhiên (
もしあなたが本当の意味で「シンプル」で「自然」なものを愛するなら。
Tiêu cơ vân nghĩa là tình trạng tế bào cơ bị vỡ.
横紋筋融解症とは「筋細胞が破壊される」状態を意味する。
Hành động đó hoàn toàn vô nghĩa.
その行動は全く無意味です。