translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "想像する、思い描く" (1件)
hình dung
日本語 想像する、思い描く
Mình tưởng tượng về cuộc sống tương lai của bản thân.
未来の自分の生活を想像する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "想像する、思い描く" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "想像する、思い描く" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)