辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "情熱" (1件)

nhiệt huyết
日本語 名情熱
マイ単語
Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった

swap_horiz 類語検索結果 "情熱" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "情熱" (1件)

Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった