ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "情熱" (1件)
nhiệt huyết
日本語
名情熱
Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった
類語検索結果 "情熱" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "情熱" (1件)
Lúc còn trẻ, anh ấy là một thanh niên đầy nhiệt huyết
彼は若い頃、情熱な青年だった
