menu_book
見出し語検索結果 "情報源、筋" (1件)
nguồn tin
日本語
名情報源、筋
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
swap_horiz
類語検索結果 "情報源、筋" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "情報源、筋" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)