translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "情報を漏らす" (1件)
lộ thông tin
日本語 情報を漏らす
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "情報を漏らす" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "情報を漏らす" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)