menu_book
見出し語検索結果 "情報" (3件)
日本語
名情報
cung cấp thông tin
情報を提供する
tin báo
日本語
名通報
名情報
Cảnh sát nhận được tin báo.
警察は通報を受け取った。
tình báo
日本語
名情報
Nhà Trắng xác nhận rằng Mỹ đã cung cấp hỗ trợ tình báo.
ホワイトハウスは米国が情報支援を提供したことを確認した。
swap_horiz
類語検索結果 "情報" (5件)
日本語
名情報変更
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
trang thông tin điện tử
日本語
フ電子情報サイト
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
lộ thông tin
日本語
フ情報を漏らす
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
tìm kiếm thông tin
日本語
フ情報を探す
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
日本旅行について情報を探している。
format_quote
フレーズ検索結果 "情報" (20件)
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
cung cấp thông tin
情報を提供する
xác nhận thông tin
情報を確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
Anh ấy yêu cầu thêm thông tin.
彼は追加情報を要求する。
Họ công khai thông tin trên báo.
彼らは新聞で情報を公開する。
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
彼女は私に情報を伝えてくれる
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる
Thông tin càng mới thì cáng có giá trị
情報は新しいほど価値が高い
chia sẻ thông tin
この情報を共有する
Kiểm tra thông tin
情報を確認する
Thông tin an toàn du lịch
旅の安全情報
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
Tôi đang tìm kiếm thông tin về du lịch Nhật Bản.
日本旅行について情報を探している。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)