menu_book
見出し語検索結果 "悲劇" (1件)
thảm kịch
日本語
名悲劇
Vụ tai nạn là một thảm kịch.
事故は悲劇だった。
swap_horiz
類語検索結果 "悲劇" (1件)
bi thảm
日本語
形悲劇的な
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "悲劇" (3件)
Vụ tai nạn là một thảm kịch.
事故は悲劇だった。
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)