辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "悲劇" (2件)

thảm kịch
日本語 名悲劇
マイ単語
Vụ tai nạn là một thảm kịch.
事故は悲劇だった。
bi kịch
日本語 名悲劇
マイ単語
Cuộc đời của anh ấy chứa đựng nhiều bi kịch.
彼の人生には多くの悲劇が含まれています。

swap_horiz 類語検索結果 "悲劇" (1件)

bi thảm
日本語 形悲劇的な
マイ単語
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。

format_quote フレーズ検索結果 "悲劇" (4件)

Vụ tai nạn là một thảm kịch.
事故は悲劇だった。
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
大臣は衝突事件を「悲劇的な事故」と呼んだ。
Đây là một sự cố bi thảm.
これは悲劇的な事件だ。
Cuộc đời của anh ấy chứa đựng nhiều bi kịch.
彼の人生には多くの悲劇が含まれています。