ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "患者" 1件

ベトナム語 bệnh nhân
日本語 患者
例文
Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
患者は順調に回復している。
マイ単語

類語検索結果 "患者" 1件

ベトナム語 bệnh nhi
日本語 小児患者
例文
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
病院には多くの小児患者がいる。
マイ単語

フレーズ検索結果 "患者" 20件

Giám đốc bệnh viện gặp bệnh nhân.
院長は患者に会う。
Bác sĩ rất ân cần với bệnh nhân.
医者は患者に親切だ。
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
医者は患者を診断する。
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
患者はすぐに手術する必要がある。
Bác sĩ mổ cho bệnh nhân.
医者が患者を手術する。
Bác sĩ đang chữa trị cho bệnh nhân.
医者が患者を治療する。
Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
患者はダウン症候群だ。
Bệnh nhân đang hồi phục tốt.
患者は順調に回復している。
Bệnh nhân cần được truyền máu gấp.
患者はすぐに輸血が必要だ。
Bác sĩ kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.
医者は患者の内臓を検査した。
Bệnh viện có nhiều bệnh nhi.
病院には多くの小児患者がいる。
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường và tăng huyết áp.
患者は糖尿病と高血圧の既往歴がある。
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
患者は集中治療室で急性腎不全の治療を受けている。
Bệnh nhân nặng đang được chăm sóc tại khoa hồi sức tích cực.
重症患者は集中治療室でケアを受けている。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
医師は患者の傷をきれいにし、包帯を巻いた。
Siêu âm cho thấy một áp xe lớn ở gan của bệnh nhân.
超音波検査で患者の肝臓に大きな膿瘍が見つかった。
Sau phẫu thuật, huyết áp bệnh nhân tụt nhanh chóng.
手術後、患者の血圧は急速に低下した。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
Sau phẫu thuật, bệnh nhân phải thở máy trong vài ngày.
手術後、患者は数日間人工呼吸器を装着しなければならなかった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |