ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "恵み" (1件)
phúc
日本語
名恵み
Cầu mong phúc lành đến với bạn và gia đình.
あなたとご家族に恵みがありますように。
類語検索結果 "恵み" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "恵み" (1件)
Cầu mong phúc lành đến với bạn và gia đình.
あなたとご家族に恵みがありますように。
