辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "息苦しい" (2件)

khó thở
play
日本語 動息苦しい
マイ単語
Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
閉め切った部屋で息苦しい。
ngột ngạt
日本語 形息苦しい
マイ単語
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。

swap_horiz 類語検索結果 "息苦しい" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "息苦しい" (2件)

Tôi thấy khó thở trong phòng kín.
閉め切った部屋で息苦しい。
Phòng này thật ngột ngạt.
この部屋は息苦しい。