menu_book
見出し語検索結果 "恥ずかしい" (3件)
日本語
形恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
日本語
形恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
日本語
形恥ずかしい
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
swap_horiz
類語検索結果 "恥ずかしい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "恥ずかしい" (4件)
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
Cô bé ngại ngùng khi nói chuyện.
その子は話すとき恥ずかしい。
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)