menu_book
見出し語検索結果 "恐れ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "恐れ" (4件)
日本語
フ恐れ入りますが
形寛容な
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
sợ hãi
日本語
形怖がる、恐れる
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
hoảng sợ
日本語
動恐れる、パニックになる
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
e sợ
日本語
動恐れる
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
format_quote
フレーズ検索結果 "恐れ" (7件)
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)