辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "恐れ" (1件)

nỗi sợ
日本語 名恐れ
マイ単語
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。

swap_horiz 類語検索結果 "恐れ" (4件)

thông cảm
play
日本語 フ恐れ入りますが
形寛容な
マイ単語
Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
sợ hãi
日本語 形怖がる、恐れる
マイ単語
Đứa trẻ sợ hãi tiếng sấm.
その子供は雷の音を怖がっています。
hoảng sợ
日本語 動恐れる、パニックになる
マイ単語
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
e sợ
日本語 動恐れる
マイ単語
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。

format_quote フレーズ検索結果 "恐れ" (8件)

Thông cảm, vui lòng đợi một chút.
恐れ入りますが、少々お待ちください。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Người dân hoảng sợ tháo chạy khỏi các tòa văn phòng.
人々は恐れてオフィスビルから逃げ出した。
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
火災は郊外に広がる恐れがある。