menu_book
見出し語検索結果 "急性腎不全" (1件)
suy thận cấp
日本語
名急性腎不全
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
患者は集中治療室で急性腎不全の治療を受けている。
swap_horiz
類語検索結果 "急性腎不全" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "急性腎不全" (1件)
Bệnh nhân đang được điều trị suy thận cấp tại khoa hồi sức.
患者は集中治療室で急性腎不全の治療を受けている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)