ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "急ぐ" (2件)
gấp gáp

日本語
動急ぐ
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
vội vàng
日本語
動急ぐ
形軽率
形軽率
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
類語検索結果 "急ぐ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "急ぐ" (1件)
vội về nhà
帰宅に急ぐ
