translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "急ぐ" (2件)
gấp gáp
play
日本語 急ぐ
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
マイ単語
vội vàng
日本語 急ぐ
軽率
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "急ぐ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "急ぐ" (1件)
vội về nhà
帰宅に急ぐ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)