translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "急いで" (2件)
vội
play
日本語 急いで
vội về nhà
帰宅に急ぐ
マイ単語
khẩn trương
日本語 急いで
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "急いで" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "急いで" (3件)
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)