menu_book
見出し語検索結果 "急いで" (2件)
khẩn trương
日本語
副急いで
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
swap_horiz
類語検索結果 "急いで" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "急いで" (3件)
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)