menu_book
見出し語検索結果 "急いで" (2件)
khẩn trương
日本語
副急いで
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
swap_horiz
類語検索結果 "急いで" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "急いで" (4件)
Anh ấy đi làm rất gấp gáp.
彼は仕事へ急いで行った。
Tôi vội vàng đi làm.
急いで仕事に行く。
Họ làm việc khẩn trương.
彼らは急いで作業した。
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)