menu_book
見出し語検索結果 "怠惰" (2件)
日本語
名怠惰
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
日本語
名怠惰
Cô ấy rất lười nhác.
彼女は怠惰だ。
swap_horiz
類語検索結果 "怠惰" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "怠惰" (2件)
Anh ta lười biếng học tập.
彼は勉強に怠惰だ。
Cô ấy rất lười nhác.
彼女は怠惰だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)