translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "怠る" (2件)
bỏ bê
play
日本語 怠る
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
マイ単語
lơ là
日本語 怠る
Anh ấy đã bị khiển trách vì lơ là công việc.
彼は仕事を怠ったため叱責された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "怠る" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "怠る" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)