translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "怠い" (3件)
mỏi mệt
play
日本語 怠い
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
マイ単語
nhức mỏi
play
日本語 怠い
Sau khi tập, tay tôi bị nhức mỏi.
運動の後、腕が痛む。
マイ単語
uể oải
play
日本語 怠い
Hôm nay tôi thấy uể oải.
今日は体がだるい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "怠い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "怠い" (1件)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)