ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "思考" (1件)
tư duy
日本語
名思考
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
類語検索結果 "思考" (1件)
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
フレーズ検索結果 "思考" (2件)
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
