menu_book
見出し語検索結果 "思考" (1件)
tư duy
日本語
名思考
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "思考" (1件)
tư duy tích cực
日本語
フ積極的な思考、ポジティブ思考
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
format_quote
フレーズ検索結果 "思考" (2件)
Tư duy tích cực rất cần thiết.
前向きな思考が必要だ。
Nếu anh cũng mong bạn đời mình là người có tư duy tích cực.
もしあなたが人生のパートナーに積極的な思考を持つ人を望むなら。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)