translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "思想" (1件)
tư tưởng
日本語 思想
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "思想" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "思想" (2件)
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)