menu_book
見出し語検索結果 "思う" (1件)
日本語
動思う
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
今日は日曜日だと思った。
swap_horiz
類語検索結果 "思う" (1件)
nhớ thương
日本語
動恋しく思う、懐かしむ
Tôi nhớ thương những ngày bình thường.
私は普通の日常を恋しく思います。
format_quote
フレーズ検索結果 "思う" (1件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)