ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "思う" (1件)
tưởng

日本語
動思う
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
今日は日曜日だと思った。
類語検索結果 "思う" (1件)
nhớ thương
日本語
動恋しく思う、懐かしむ
Tôi nhớ thương những ngày bình thường.
私は普通の日常を恋しく思います。
フレーズ検索結果 "思う" (2件)
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
Chỉ cần một ánh nhìn cũng đủ để khiến hai người muốn bước lại gần nhau.
ただ一瞥するだけで、二人が近づきたいと思うのに十分です。
