translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "思い切り" (2件)
dứt khoát
play
日本語 思い切り
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
マイ単語
quyết tâm
play
日本語 思い切り
Tôi quyết tâm học tiếng Nhật.
日本語を勉強することを決心する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "思い切り" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "思い切り" (1件)
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)