辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "思いやり" (1件)

biết thông cảm
play
日本語 形思いやり
マイ単語
Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。

swap_horiz 類語検索結果 "思いやり" (1件)

lòng trắc ẩn
日本語 名思いやり、慈悲
マイ単語
Em đủ lòng trắc ẩn với người.
私には人に対する十分な思いやりがある。

format_quote フレーズ検索結果 "思いやり" (2件)

Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。
Em đủ lòng trắc ẩn với người.
私には人に対する十分な思いやりがある。