ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "応援する" (2件)
cổ vũ

日本語
動応援する
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
động viên

日本語
動応援する
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
類語検索結果 "応援する" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "応援する" (3件)
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
スタジアムへ行ってチームを応援する。
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
何千人ものサポーターが自国チームを応援するためにスタジアムに集まった。
