translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "忙しい" (1件)
bận
play
日本語 忙しい
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
忙しすぎて宿題をまだやっていない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "忙しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "忙しい" (3件)
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
忙しい、従って参加できない。
Tôi muốn đi, nhưng mà bận.
行きたい、でも忙しい。
Kế toán đang bận rộn thu tiền từ các khách hàng.
会計士は顧客からの集金で忙しい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)