menu_book
見出し語検索結果 "必需品" (1件)
nhu yếu phẩm
日本語
名必需品
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "必需品" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "必需品" (2件)
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
Iran phải nhập khẩu nhiều mặt hàng thiết yếu.
イランは多くの必需品を輸入しなければならない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)