menu_book
見出し語検索結果 "必要な" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "必要な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "必要な" (10件)
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
必要な書類をいつも携帯しないといけない
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
Tôi mang theo vật dụng cần thiết.
私は必要な携行品を持つ。
Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要な要素だ。
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách cần thiết.
司書が必要な本を見つけるのを手伝ってくれました。
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
長引く疲労は専門医の診察が必要な兆候です。
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
もし必要なら、私は喜んで手伝います。
Đội đã phải nhận một bàn thua không đáng có.
チームは不必要な失点を喫した。
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)