translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "得失点差" (1件)
hiệu số bàn thắng thua
日本語 得失点差
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "得失点差" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "得失点差" (1件)
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)