ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "得失点差" (1件)
hiệu số bàn thắng thua
日本語
名得失点差
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
類語検索結果 "得失点差" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "得失点差" (1件)
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
