ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "得る" (1件)
được

日本語
動得る
他〜させる
他〜させる
nhận được kết quả
結果を得る
類語検索結果 "得る" (3件)
hưởng lợi
日本語
動利益を得る、恩恵を受ける
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
trục lợi
日本語
動不当な利益を得る
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
不当な利益を得る行為は処罰される。
nhận được ủng hộ
日本語
フ支持を得る
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
フレーズ検索結果 "得る" (5件)
nhận được kết quả
結果を得る
Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
事故はいつでも起こり得る。
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
不当な利益を得る行為は処罰される。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
Ông ấy cần nhận được ủng hộ của đa số.
彼は多数の支持を得る必要がある。
