menu_book
見出し語検索結果 "後退" (2件)
日本語
動後退
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
日本語
動後退
Tôi de xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
swap_horiz
類語検索結果 "後退" (1件)
đi lùi
日本語
フ後退する
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
車がゆっくり後退しています。
format_quote
フレーズ検索結果 "後退" (4件)
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Tôi de xe chậm rãi.
私はゆっくり後退する。
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
ホアファット農業は2026年の事業計画を後退させた。
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
車がゆっくり後退しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)