menu_book
見出し語検索結果 "後押しする" (2件)
日本語
動後押しする
ủng hộ cho cô ấy
彼女の後押しをする
日本語
動後押しする
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau. Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
家族はいつも私の仕事を後押ししてくれる。
swap_horiz
類語検索結果 "後押しする" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "後押しする" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)