translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "後押しする" (2件)
ủng hộ
play
日本語 後押しする
ủng hộ cho cô ấy
彼女の後押しをする
マイ単語
đẩy từ phía sau
play
日本語 後押しする
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau.  Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
家族はいつも私の仕事を後押ししてくれる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "後押しする" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "後押しする" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)