menu_book
見出し語検索結果 "役割" (1件)
日本語
名役割
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
swap_horiz
類語検索結果 "役割" (1件)
vai trò chủ đạo
日本語
フ主導的な役割
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
format_quote
フレーズ検索結果 "役割" (14件)
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong công ty.
彼は会社の大事な役割を果たす。
Anh ấy giữ vai trò chủ chốt.
彼は中心的な役割を担う。
Công ty này đóng vai trò tiên phong.
この会社は先駆的な役割を果たす。
Khu vực tư nhân ngày càng có vai trò lớn trong phát triển kinh tế.
民間部門は経済発展においてますます大きな役割を担っています。
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
政治学院は幹部育成において重要な役割を果たしています。
Các đại sứ phát huy vai trò cầu nối.
大使たちは架け橋としての役割を発揮する。
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
トランプ氏は以前から軍事同盟の役割に懐疑を表明していた。
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
監察部門は法律保護において重要な役割を担っています。
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
石油化学産業は国家経済において重要な役割を果たしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)