辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "影響する" (2件)

ảnh hưởng
play
日本語 動影響する
マイ単語
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
疫病は世界経済に影響した
tác động
日本語 名影響
動影響する
マイ単語
Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。

swap_horiz 類語検索結果 "影響する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "影響する" (1件)

Khí hậu tác động đến mùa màng.
気候は作物に影響する。